Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poéticamente
C2
trạng từ
(adverb)
/poˌetikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đầy chất thơ
trạng từ
poetically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poetically
Thơ; nên thơ, có chất thơ; (thuộc) nhà thơ
AI
1
Đầy chất thơ
1
Đầy chất thơ
1
Đầy chất thơ