Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pluˈmin/
Nghĩa chính
1
Ngòi bút
danh từ
nib
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plumín
Dạng gốc
(base form)
plum
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nib
Ngòi bút, đầu bút
AI
1
Ngòi bút
1
Ngòi bút
1
Ngòi bút