plomizo
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xám, chìtính từgrey, leaden
- Giống như chì (giống như chì kim loại)tính từleadlike (resembling the metal lead)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| halcón plomizo | Chim ưng aplomado |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , Clarke.