Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleuresía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pleuɾeˈsia/
Nghĩa chính
1
Viêm màng phổi
danh từ
pleurisy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pleuresía
Dạng gốc
(base form)
pleuresía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pleurisy
Viêm màng phổi
AI
1
Viêm màng phổi
1
Viêm màng phổi
1
Viêm màng phổi