Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
playero ártico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nút thắt màu đỏ
danh từ
The red knot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
playero ártico
Dạng gốc
(base form)
playero
s árticos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red knot
Dẽ lưng nâu
AI
1
Nút thắt màu đỏ
1
Nút thắt màu đỏ
1
Nút thắt màu đỏ