Dịch

red knot

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛd ˈnɒt/US/ˈɹɛd ˈnɑt/

Nghĩa chính

  1. Dẽ lưng nâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of species Calidris canutus of wading birds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red knotDạng gốc (base form)
  2. red knotsSố nhiều (plural)

AI