Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red knot
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
n
ɒ
t
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
n
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Dẽ lưng nâu
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Any of species Calidris canutus of wading birds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red knot
Dạng gốc
(base form)
red knot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dẽ lưng nâu
1
Dẽ lưng nâu
1
Dẽ lưng nâu