Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plataforma móvil
Nghĩa chính
1
Nền tảng di động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mobile
Thiết bị di động, nền tảng di động
Ví dụ
Desarrollaron
una
aplicación
para
una
plataforma
móvil
.
Họ đã phát triển một ứng dụng cho một nền tảng di động.
Xuất hiện ở từ khác
plataforma
kết hợp
nền tảng di động
AI
1
Nền tảng di động
1
Nền tảng di động
1
Nền tảng di động