Dịch

placebo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/plaˈθebo/

Nghĩa chính

  1. Giả dượcdanh từplacebo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. placeboDạng gốc (base form)
  2. placebosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

efecto placebodanh từHiệu ứng giả dược

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn muốn nói rằng tác dụng của thuốc này chỉ do hiệu ứng giả dược?
  • .Chỉ là một giả dược.

AI