placebo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/plaˈθebo/
Nghĩa chính
- Giả dượcdanh từplacebo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- placeboDạng gốc (base form)
- placebosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| efecto placebodanh từ | danh từ | Hiệu ứng giả dược |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn muốn nói rằng tác dụng của thuốc này chỉ do hiệu ứng giả dược?
- .Chỉ là một giả dược.