Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piyama
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/piˈʃama/
Nghĩa chính
1
Đồ ngủ
danh từ
pyjamas
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piyama
Dạng gốc
(base form)
piyama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
睡
shuì
Ngủ
睡觉
shuì jiào
Ngủ
睡眠
shuì mián
Ngủ
Tiếng Anh
pyjamas
Dạng chuẩn Anh của pajamas
AI
1
Đồ ngủ
1
Đồ ngủ
1
Đồ ngủ