Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pivotante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Then chốt
tính từ
pivotal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pivotante
Dạng gốc
(base form)
pivotante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
关键
guān jiàn
Then chốt, mang tính quyết định
Tiếng Anh
pivotal
Thuộc trục, làm trục xoay
AI
1
Then chốt
1
Then chốt
1
Then chốt