Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitorra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/piˈtora/
Nghĩa chính
1
Gà trống
danh từ
woodcock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitorra
Dạng gốc
(base form)
pitorra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
woodcock
Chim dẽ giun
AI
1
Gà trống
1
Gà trống
1
Gà trống