Dịch

pitohuí

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim thuộc chi Pitohui thuộc họ Oriolidae (trước đây thuộc Pachyceptalidae), đặc hữu của New Guinea, một số loài có độc tố batrachotoxin mạnh ở da và lôngqua tiếng Anhdanh từpitohui

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitohuíDạng gốc (base form)
  2. pitohuíesSố nhiều (plural)
  3. pitohuísSố nhiều (plural)

AI