Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitohuí
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài chim thuộc chi Pitohui thuộc họ Oriolidae (trước đây thuộc Pachyceptalidae), đặc hữu của New Guinea, một số loài có độc tố batrachotoxin mạnh ở da và lông
qua tiếng Anh
danh từ
pitohui
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitohuí
Dạng gốc
(base form)
pitohuí
es
Số nhiều
(plural)
pitohuí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pitohui
Loài chim thuộc chi Pitohui thuộc họ Oriolidae (trước đây thuộc Pachyceptalidae), đặc hữu của New Guinea, một số loài có độc tố batrachotoxin mạnh ở da và lông
AI
1
đặc hữu của New Guinea
1
đặc hữu của New Guinea
1
đặc hữu của New Guinea