Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitoco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈtoko/
Nghĩa chính
1
Bảnh bao; công tử
danh từ
dandy; fop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitoco
Dạng gốc
(base form)
pitoco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dandy
Công tử bột, người chải chuốt
AI
1
Bảnh bao
1
Bảnh bao
1
Bảnh bao