Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈtaso/
Nghĩa chính
1
Thổi còi
danh từ
whistle blow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitazo
Dạng gốc
(base form)
pitazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toot
Thổi còi, kêu bíp
blow up
Thổi còi
tour
Thổi còi, bấm còi xe
AI
1
Thổi còi
1
Thổi còi
1
Thổi còi