Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitador
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/pitaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Thở hổn hển
tính từ
puffing
2
Nóc (ai hoặc cái gì đó thở phì phò)
danh từ
puffer (someone or something that puffs)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitador
Dạng gốc
(base form)
pitador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pitador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pitador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
puffing
Phân từ hiện tại của puff
puffer
Vật thổi phồng, người thổi
AI
1
Thở hổn hển
2
Nóc (ai hoặc cái gì đó thở phì phò)
1
Thở hổn hển
2
Nóc (ai hoặc cái gì đó thở phì phò)
1
Thở hổn hển
2
Nóc (ai hoặc cái gì đó thở phì phò)