Dịch

piscinazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pisiˈnaso/

Nghĩa chính

  1. Lặn (giả vờ phạm lỗi)danh từdive (feigned foul)
  2. Lặn, lao xuốngdanh từdive, plunge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piscinazoDạng gốc (base form)
  2. piscinazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , ", .

AI