pirámide
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈɾamide/nguồn
Nghĩa chính
- Kim tự thápdanh từpyramid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pirámideDạng gốc (base form)
- pirámidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pirámide de edades | Kim tự tháp dân số | |
| esquema de pirámide | Sơ đồ kim tự tháp | |
| pirámide de población | Tháp dân số | |
| Gran Pirámide de Guiza | Kim tự tháp Giza vĩ đại (lớn nhất và nổi tiếng nhất trong các kim tự tháp Ai Cập) | |
| pirámide alimenticia | Chưa có nghĩa | |
| pirámide invertida | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc pirámideNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các kim tự tháp được xây dựng bên bờ sông Nile.
- ¿ ?Các kim tự tháp được xây dựng như thế nào?
- .Cần giải quyết bí ẩn của kim tự tháp.