pipilacha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuồn chuồndanh từdragonfly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pipilachaDạng gốc (base form)
- pipilachasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuồn chuồn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh