Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piorno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpjoɾno/
Nghĩa chính
1
Cái chổi (cây)
danh từ
broom (plant)
2
Nguyệt quế
danh từ
laurestine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piorno
Dạng gốc
(base form)
piorno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
broom
Cái chổi
laurestine
Cây Viburnum tinus, một loại cây bụi hoặc cây thường xanh ở phía nam châu Âu, ra hoa trong những tháng mùa đông
AI
1
Cái chổi (cây)
2
Nguyệt quế
1
Cái chổi (cây)
2
Nguyệt quế
1
Cái chổi (cây)
2
Nguyệt quế