Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pintojo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lốm đốm; đốm
tính từ
speckled; spotted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pintojo
Dạng gốc
(base form)
pintoj
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pintojo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pintoj
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speckled
Có đốm, lấm chấm
AI
1
Lốm đốm
1
Lốm đốm
1
Lốm đốm