ping pong
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pimˈpon/
Nghĩa chính
- Bóng bàndanh từping pong
- Sự biến động qua lại hoặc biến động của bất cứ điều gìdanh từa back and forth or volatile fluctuation of anything
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pelota de ping pong | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- pong