Dịch

ping pong

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pimˈpon/

Nghĩa chính

  1. Bóng bàndanh từping pong
  2. Sự biến động qua lại hoặc biến động của bất cứ điều gìdanh từa back and forth or volatile fluctuation of anything

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

pelota de ping pongChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • pong

AI