piltrafa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pilˈtɾafa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mẩu thịtdanh từscrap of meat
- Nội tạng, mảnh vụn, phế liệu (vật ở tình trạng rất xấu)danh từoffal, scrap, junk (object in very bad condition)
- Giẻ ráchdanh từrag
- Người gầy yếudanh từskinny, feeble person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piltrafaDạng gốc (base form)
- piltrafasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ai đó thật thảm hại/thật phiền toái
- someone pathetic/a wuss
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .