Dịch

piltrafa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pilˈtɾafa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mẩu thịtdanh từscrap of meat
  2. Nội tạng, mảnh vụn, phế liệu (vật ở tình trạng rất xấu)danh từoffal, scrap, junk (object in very bad condition)
  3. Giẻ ráchdanh từrag
  4. Người gầy yếudanh từskinny, feeble person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piltrafaDạng gốc (base form)
  2. piltrafasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ai đó thật thảm hại/thật phiền toái
  1. someone pathetic/a wuss

Ví dụ

  • , .

AI