Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilote
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈlote/
Nghĩa chính
1
Đống
danh từ
pile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilote
Dạng gốc
(base form)
pilote
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pilote
pilote
ar
Thí điểm
động từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pile
Đống: chồng
AI
1
Đống
1
Đống
1
Đống