Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pietaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cảnh quay
danh từ
footage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pietaje
Dạng gốc
(base form)
pietaje
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
mejor
secuencia
de
acción
de
toda
la
cinta
es
un
mero
remedo
del
pietaje
de
prueba
que
realizó
Wright
en
2012
y
que
fue
exhibido
ante
el
público
de
Comic
Con
ese
mismo
año
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
画面
huà miàn
Cảnh, cảnh quay
Tiếng Anh
footage
Đoạn phim, cảnh quay
AI
1
Cảnh quay
1
Cảnh quay
1
Cảnh quay