Dịch

piercing

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pjeɾˈθinɡ/

Nghĩa chính

  1. Xỏ khuyêndanh từpiercing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piercingDạng gốc (base form)
  2. piercingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI