Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piercing
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pjeɾˈθinɡ/
Nghĩa chính
1
Xỏ khuyên
danh từ
piercing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piercing
Dạng gốc
(base form)
piercing
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piercing
Lỗ xỏ khuyên, lỗ bấm
AI
1
Xỏ khuyên
1
Xỏ khuyên
1
Xỏ khuyên