Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piedralipe
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng sunfat
danh từ
cupric sulfate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piedralipe
Dạng gốc
(base form)
piedralipe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
piedra azul
piedra lipe
sulfato cúprico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cupric sulfate
Đồng nghĩa của đồng (II) sunfat
AI
1
Đồng sunfat
1
Đồng sunfat
1
Đồng sunfat