Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cupric sulfate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của đồng (II) sunfat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of copper(II) sulfate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
copper(II) sulfate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
piedralipe
giống cái
Đồng sunfat
AI
1
Đồng nghĩa của đồng (II) sunfat
1
Đồng nghĩa của đồng (II) sunfat
1
Đồng nghĩa của đồng (II) sunfat