picota
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈkota/
Nghĩa chính
- Trụ cộtdanh từpillory
- Anh đào ngọt ngàodanh từsweet cherry
- Má bơmdanh từpump-cheek
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picotaDạng gốc (base form)
- picotasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en la picotatrạng từ | trạng từ | Trong đường bắn |