Dịch

picota

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈkota/

Nghĩa chính

  1. Trụ cộtdanh từpillory
  2. Anh đào ngọt ngàodanh từsweet cherry
  3. Má bơmdanh từpump-cheek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picotaDạng gốc (base form)
  2. picotasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en la picotatrạng từTrong đường bắn

AI