Dịch

pico-

tiền tố (prefix)
/piko/

Nghĩa chính

  1. Pico- (một phần nghìn tỷ, 10⁻¹²)tiền tốpico- (one trillionth, 10⁻¹²)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI