Dịch

pichicho

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chó; doggydanh từpooch; doggy woggy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pichichoDạng gốc (base form)
  2. pichichosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI