picescidio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpiθesˈθidjo/
Nghĩa chính
- Việc giết chết (hàng loạt) cádanh từThe (massive) killing of fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picescidioDạng gốc (base form)
- picescidiosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh