Dịch

picescidio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpiθesˈθidjo/

Nghĩa chính

  1. Việc giết chết (hàng loạt) cádanh từThe (massive) killing of fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picescidioDạng gốc (base form)
  2. picescidiosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI