picaza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈkaθa/nguồn
Nghĩa chính
- Chim ác làdanh từmagpie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picazaDạng gốc (base form)
- picazasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comadreja picazadanh từ | danh từ | Opossum tai trắng, Didelphis albiventris |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa