Dịch

piara

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpjaɾa/

Nghĩa chính

  1. Đàn (lợn, cừu...)danh từherd (of pigs, sheep etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piaraDạng gốc (base form)
  2. piarasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI