Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piara
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpjaɾa/
Nghĩa chính
1
Đàn (lợn, cừu...)
danh từ
herd (of pigs, sheep etc.)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piara
Dạng gốc
(base form)
piara
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
herd
Đàn
AI
1
Đàn (lợn, cừu...)
1
Đàn (lợn, cừu...)
1
Đàn (lợn, cừu...)