piñuela
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim cánh cụt (Bromelia pinguin)danh từpenguin (Bromelia pinguin)
- Quả ăn được từ cây nàydanh từthe edible fruit from this tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piñuelaDạng gốc (base form)
- piñuelasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh