Dịch

pi

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpi/

Nghĩa chính

  1. Số pi, chữ pidanh từpi; the Greek letter Π, π

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piDạng gốc (base form)
  2. píesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

valor de piGiá trị của pi
número piChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc pi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Ai đã khám phá ra số pi?
  • .Chu vi của một vòng tròn bằng pi lần đường kính của nó.
  • ¿ ?Làm sao tính số pi?

AI