Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
phishing
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfiʃin/
Nghĩa chính
1
Lừa đảo
danh từ
phishing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗
piàn
Lừa đảo, lừa gạt
赚
zhuàn
Lừa đảo, lừa bịp
Tiếng Anh
phishing
Lừa đảo trực tuyến, chiếm đoạt thông tin
Ví dụ
Los
usuarios
móviles
también
pueden
ser
engañados
a
través
del
llamado
smishing
;
una
combinación
de
las
palabras
SMS
y
phishing
(
donde
un
usuario
recibe
un
mensaje
de
texto
en
el
que
se
le
pide
información
personal
como
un
número
de
tarjeta
de
crédito
o
dirección
de
correo
electrónico
).
AI
1
Lừa đảo
1
Lừa đảo
1
Lừa đảo