Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peyote
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peˈʝote/
Nghĩa chính
1
Xương rồng peyote
qua tiếng Anh
danh từ
peyote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peyote
Dạng gốc
(base form)
peyote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peyote
Xương rồng peyote
AI
1
Xương rồng peyote
1
Xương rồng peyote
1
Xương rồng peyote