Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petunia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peˈtunja/
Nghĩa chính
1
Cây dã yên thảo
danh từ
petunia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petunia
Dạng gốc
(base form)
petunia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
petunia
Các loài thực vật có hoa thuộc chi Petunia, trong đó hầu hết các giống vườn là giống lai
AI
1
Cây dã yên thảo
1
Cây dã yên thảo
1
Cây dã yên thảo