Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petisú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/petiˈsu/
Nghĩa chính
1
Kem phồng
danh từ
cream puff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petisú
Dạng gốc
(base form)
petisú
es
Số nhiều
(plural)
petisú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cream puff
Bánh su kem
AI
1
Kem phồng
1
Kem phồng
1
Kem phồng