Dịch

cream puff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Bánh su kemdanh từA light, hollow pastry typically filled with cream or custard.
  2. Người yếu đuối hoặc kém hiệu quảdanh từA weak or ineffectual person.
  3. Chiếc xe cơ giới cũ trong tình trạng đặc biệt tốtdanh từAn old motor vehicle in especially good condition.
  4. Sân yếudanh từA weak pitch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cream puffDạng gốc (base form)
  2. cream puffsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cream puff piecedanh từBài viết hoặc đánh giá tích cực chủ yếu dựa trên ý kiến

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Trạng thái khó chịu hoặc kích thích nhẹ
  1. A state of mild annoyance or irritation.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • / '
  • .

AI