cream puff
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bánh su kemdanh từA light, hollow pastry typically filled with cream or custard.
- Người yếu đuối hoặc kém hiệu quảdanh từA weak or ineffectual person.
- Chiếc xe cơ giới cũ trong tình trạng đặc biệt tốtdanh từAn old motor vehicle in especially good condition.
- Sân yếudanh từA weak pitch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cream puffDạng gốc (base form)
- cream puffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cream puff piecedanh từ | danh từ | Bài viết hoặc đánh giá tích cực chủ yếu dựa trên ý kiến |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Trạng thái khó chịu hoặc kích thích nhẹ
- A state of mild annoyance or irritation.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / '
- .