Dịch

pesto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpesto/

Nghĩa chính

  1. Sốt pestodanh từpesto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pestoDạng gốc (base form)
  2. pestosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar un pestocụm từĐánh bại với tỷ số cách biệt lớn; nghiền nát

Họ từ (word family)

cùng gốc pesto

AI