Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pertrechos
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị, dụng cụ
danh từ
gear, equipment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gear
Dụng cụ, đồ dùng, trang bị
AI
1
Thiết bị
1
Thiết bị
1
Thiết bị