Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perrodista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/peroˈdista/
Nghĩa chính
1
Nhà báo
danh từ
journalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perrodista
Dạng gốc
(base form)
perrodista
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Perrodistas
(
que
los
hay
):
Informadores
acomodaticios
,
siempre
fieles
al
que
manda
,
diga
lo
que
diga
y
haga
lo
que
haga
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记者
jì zhě
Nhà báo, phóng viên
Tiếng Anh
journalist
Nhà báo
AI
1
Nhà báo
1
Nhà báo
1
Nhà báo