perpetua
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾˈpetwa/
Nghĩa chính
- Quả dềndanh từglobe amaranth
- Hoa cúcdanh từhelichrysum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perpetuaDạng gốc (base form)
- perpetuasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reclusión perpetua | Tù chung thân, một loại hình phạt tù đặc biệt ở Philippines, Argentina và một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha khác | |
| cadena perpetua | Tù chung thân |