Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
permeabilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peɾmeabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính thấm
danh từ
permeability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
permeability
Tính thấm
AI
1
Tính thấm
1
Tính thấm
1
Tính thấm