Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
permanecer fiel
Nghĩa chính
1
Giữ lòng trung thành
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hold on
Giữ lòng trung thành, trung kiên
AI
1
Giữ lòng trung thành
1
Giữ lòng trung thành
1
Giữ lòng trung thành