Dịch

perjuro

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peɾˈxuɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lời khai manqua tiếng Anhtính từperjury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perjuroDạng gốc (base form)
  2. perjurasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. perjurosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. perjuraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lời khai man
  1. perjury

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI