perjuro
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peɾˈxuɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lời khai manqua tiếng Anhtính từperjury
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lời khai man
- perjury
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh