Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peritoneal
C2
tính từ
(adjective)
/peɾitoneˈal/
Nghĩa chính
1
Phúc mạc
tính từ
peritoneal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peritoneal
Dạng gốc
(base form)
peritoneal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peritoneal
(thuộc) màng bụng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
peritoneal
intra
peritoneal
Trong phúc mạc
tính từ
retro
peritoneal
Sau phúc mạc
tính từ
trans
peritoneal
Qua phúc mạc
tính từ
AI
1
Phúc mạc
1
Phúc mạc
1
Phúc mạc