Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periscopio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpeɾisˈkopjo/
Nghĩa chính
1
Kính tiềm vọng
danh từ
periscope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
periscopio
Dạng gốc
(base form)
periscopio
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
periscopio
perisc
ópico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
periscope
Kính tiềm vọng
Periscope
Phát video trực tiếp bằng ứng dụng Periscope qua điện thoại hoặc máy tính bảng
AI
1
Kính tiềm vọng
1
Kính tiềm vọng
1
Kính tiềm vọng