periplo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɾiplo/
Nghĩa chính
- Chuyến đi khứ hồi, hành trìnhdanh từround trip, journey
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- periploDạng gốc (base form)
- periplosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .